Đề bài: Viết bài văn nghị luận văn học bàn về vấn đề: phân tích vẻ đẹp bức tranh thiên nhiên trong bài thơ “Buổi gặt chiều” của Anh Thơ
(1) Mặt trời lặn, mây còn tươi ráng đỏ,
Cò từng đàn bay trắng cánh đồng xa.
Tiếng diều sáo véo von cùng tiếng gió,
Hòa nhịp nhàng giọng ả hái dâu ca.
(2) Trong đồng lúa tươi vàng bông rủ chín,
Những trai tơ từng bọn gặt vui cười.
Cùng trong lúc ông già che nón kín,
Ngồi đầu bờ hút thuốc thổi từng hơi.
(3) Trên đê trắng, chơm đầu phơ phất gió,
Lũ cu con mê mải chạy theo diều.
Bỏ mặc cả trâu bò nằm vệ cỏ,
Mắt mơ màng trong gợn gió hiu hiu.
Bài làm
I.MỞ BÀI
Anh Thơ được mệnh danh là nữ sĩ của hồn quê, người chuyên vẽ lại những nét vẽ bình dị mà gợi cảm của nông thôn Việt Nam qua thơ ca. Bài thơ “Buổi gặt chiều” là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy. Không cần những ngôn từ cầu kỳ hay những hình ảnh kỳ vĩ, tác giả đã mở ra trước mắt người đọc một không gian ngày mùa rực rỡ sắc màu, rộn ràng âm thanh và tràn đầy sức sống. Bức tranh ấy không chỉ đẹp ở cảnh vật thiên nhiên lúc hoàng hôn buông xuống mà còn đẹp ở sự giao hòa gắn bó giữa con người và đất trời, tạo nên một hồn quê tĩnh lặng mà ấm áp lạ thường.
II.THÂN BÀI
a. Vẻ đẹp của không gian và màu sắc (Khổ 1):
-
Thời điểm: “Mặt trời lặn” – khoảnh khắc giao thoa giữa ngày và đêm, lúc ánh sáng rực rỡ nhất trước khi tắt lịm.
-
Màu sắc rực rỡ: Sự đối lập và hài hòa giữa màu “tươi ráng đỏ” của mây trời và màu “trắng” tinh khôi của đàn cò. Cách phối màu của Anh Thơ khiến cảnh vật trở nên lộng lẫy, có chiều sâu và không gian mở rộng ra tận “cánh đồng xa”.
-
Âm thanh: Tiếng diều sáo véo von, tiếng gió thổi và tiếng hát của cô gái hái dâu. Thiên nhiên không tĩnh lặng mà rộn ràng, đầy nhạc tính.
b. Vẻ đẹp của sự trù phú và nhịp sống con người (Khổ 2):
-
Cảnh đồng lúa: “Tươi vàng bông rủ chín” – một hình ảnh gợi sự no ấm, mùa màng bội thu. Màu vàng của lúa hòa cùng sắc đỏ của ráng chiều tạo nên một bảng màu ấm nóng, no đủ.
-
Con người trong lao động: Hình ảnh các “trai tơ” gặt lúa vui cười đối lập với vẻ điềm tĩnh của “ông già” ngồi đầu bờ hút thuốc.
-
Sự gắn kết: Thiên nhiên làm nền cho con người, và con người là tâm điểm làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên sống động, có linh hồn.
c. Vẻ đẹp bình yên và mơ màng (Khổ 3):
-
Hình ảnh trẻ thơ: Lũ trẻ chạy theo diều trên đê, hồn nhiên và say mê. Đây là nét vẽ đặc trưng của làng quê Việt Nam xưa.
-
Hình ảnh trâu bò: “Nằm vệ cỏ”, “mắt mơ màng” – một hình ảnh nhân hóa đầy thú vị. Ngay cả loài vật cũng đang tận hưởng sự thư thái, dịu êm của buổi chiều gặt hái.
-
Cảm nhận: Không gian buổi chiều không gợi sầu thương mà gợi sự nghỉ ngơi, thư giãn sau một ngày lao động vất vả. “Gió hiu hiu” vuốt ve cảnh vật, đưa mọi thứ vào trạng thái tĩnh tại, bình yên.
d. Đặc sắc nghệ thuật:
-
Ngôn ngữ giàu hình ảnh, màu sắc tươi sáng, rực rỡ.
-
Sử dụng bút pháp hội họa để vẽ tranh bằng lời (vừa có tĩnh vừa có động).
-
Nhịp thơ 7 chữ uyển chuyển, nhẹ nhàng như hơi thở của đồng quê.

III.KẾT BÀI
Qua bài thơ “Buổi gặt chiều”, Anh Thơ đã phác họa thành công một bức tranh làng quê vừa chân thực, vừa trữ tình. Thiên nhiên trong thơ bà không phải là một thực thể xa lạ mà là một phần gắn liền với máu thịt, với cuộc sống hăng say lao động của người nông dân Việt Nam. Vẻ đẹp của lúa chín vàng, của đàn cò trắng và tiếng sáo diều vi vu không chỉ đánh thức thị giác, thính giác mà còn khơi dậy trong lòng người đọc tình yêu tha thiết đối với quê hương xứ sở. Bài thơ mãi là một nốt nhạc êm đềm, nhắc nhở chúng ta về những giá trị bình dị mà bền vững của nguồn cội dân tộc.
